作者: 楊琇惠 
譯者: 陳瑞祥雲

出版社:五南 
出版日期:2016/12/25
語言:繁體中文
定價:220
優惠價:7154
內容簡介

  一本生活華語學習的「克漏字」式的實用學習書。

  Đây là quyển sách giúp các bạn ứng dụng tiếng Hoa vào cuộc sống thực tế, với phương pháp “điền vào chỗ trống”.

  打造越南籍配偶、上班族、學生,在臺灣生活、溝通,最輕鬆、易學、有效的華語學習書。

  從日常生活入手,超過300句以上的實用華語會話,圖文並茂,絕對讓你輕鬆開口說華語、學習無負擔。

  Dành riêng cho người Việt Nam đang học tập, làm việc, sinh sống tại Đài Loan có thể học tiếng Hoa một cách nhanh chóng, dễ dàng, hiệu quả nhất.

  Bắt đầu từ những chủ đề thường ngày với hơn 300 câu đàm thoại tiếng Hoa thông dụng, hình minh họa dễ hiểu sẽ giúp bạn nói tiếng Hoa dễ dàng, không chút áp lực.
 
 

作者介紹

作者簡介

楊琇惠(Cristina Yang)


  民國六十年生,台北人,射手座。

  十五歲時,移民阿根廷,旅居他鄉六年。在經由異國文化的洗禮後,豁然照見自己,並開啟了探索原鄉的旅程,而「中文」竟成了「回家」唯一的一條路。

  「回家」的路雖然遙遠,但是有「中文」相伴,再遠,都會有到的那一天。

  現職:台北科技大學華語文中心主任

  學歷:臺灣師範大學國文所博士

  教授課程:莊子、中國思想史、佛學與人生、《西遊記》、兒童文學及外藉生華語。

  e-mail:hhyang@ntut.edu.tw

  Sinh năm 1971, người Đài Bắc, cung Nhân Mã.

  15 tuổi, Yang chuyển đến Argentina và sống tại đây 6 năm. Sau khi tiếp xúc với văn hóa nước ngoài, nhận ra được bản thân, mở ra cho cô con đường tìm về quê hương, và “tiếng Hoa” chính là con đường “trở về nhà” duy nhất.

  Đường về nhà tuy xa xôi, nhưng nhờ “tiếng Hoa” bên cạnh, dù xa cách mấy, thì ngày đó cũng đến.  

  Chức vụ hiện tại: Chủ nhiệm Trung Tâm Tiếng Hoa Trường Đại Học Kỹ Thuật Đài Bắc
Trình độ: Tiến sĩ khoa Quốc Văn Trường Đại Học Sư Phạm Đài Loan

  Chuyên môn: Trang Tử, Lịch sử tư tưởng Trung Quốc, Phật học, Tây Du Ký, Văn học thiếu nhi, và giảng dạy người nước ngoài tiếng Hoa.

  e-mail:hhyang@ntut.edu.tw

譯者簡介

陳瑞祥雲(Trần Thụy Tường Vân)


  越南胡志明市人,國立臺灣師範大學華語文教學研究所畢業
  擔任多年翻譯,越南語教學工作

  Giới thiệu dịch giả
  Trần Thụy Tường Vân, đến từ thành phố Hồ Chí Minh, thạc sĩ khoa Sư Phạm Tiếng Hoa Trường Đại Học Sư Phạm Đài Loan. Có nhiều năm kinh nghiệm trong lĩnh vực dịch thuật, giảng dạy tiếng Việt.
 
 

目錄

單元一 你好嗎?How are you doing? 001
單元二 多少錢?How much is it? 007
單元三 自我介紹 Self-introductions 013
單元四 現在幾點?What time is it? 023
單元五 今天星期幾?What day is it today? 029
單元六 怎麼走?How do I get there? 035
單元七 餐廳 Restaurants 043
單元八 我生病了 I am sick 055
單元九 寄信、打電話 Sending a letter、making a phone call 061
單元十 祝福語 Expressions for happy occasions 067
生詞總表 073
附錄一 常用名詞 Commonly used nouns 081
附錄二 常用形容詞 Commonly used adjectives 089
附錄三 常用動詞 Commonly used verbs 093

  

 
創作者介紹
創作者 夜未央 的頭像
夜未央

夜未央

夜未央 發表在 痞客邦 留言(0) 人氣()